cổ họa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức họa cổ: "cổ họa" chỉ những bức tranh, bức vẽ có giá trị lịch sử hoặc nghệ thuật, được tạo ra từ thời xa xưa.
- Tác phẩm hội họa cổ điển: "cổ họa" cũng dùng để nói về các tác phẩm hội họa thuộc nền văn hóa hoặc thời kỳ cổ đại, thường được lưu giữ và trân trọng vì giá trị văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bảo tàng đang trưng bày nhiều cổ họa quý giá từ thời nhà Lý. (Bảo tàng đang trưng bày nhiều bức tranh cổ có giá trị từ thời nhà Lý.)
- Những cổ họa này là di sản nghệ thuật của dân tộc. (Những bức vẽ cổ này là di sản nghệ thuật của dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sưu tập cổ họa": hành động thu thập và bảo quản các bức tranh cổ.
- Ông ấy dành nhiều năm để sưu tập cổ họa từ các triều đại phong kiến. (Ông ấy dành nhiều năm để thu thập tranh cổ từ các triều đại phong kiến.)
"giá trị cổ họa": giá trị lịch sử và nghệ thuật của các bức tranh cổ.
- Giá trị cổ họa không chỉ nằm ở tuổi đời mà còn ở kỹ thuật vẽ. (Giá trị của tranh cổ không chỉ nằm ở tuổi đời mà còn ở kỹ thuật vẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ (tính từ): xưa, cũ, thuộc về thời xa xưa.
- Đồ cổ là những vật dụng có niên đại lâu đời. (Đồ cổ là những vật dụng có niên đại lâu đời.)
Họa (danh từ): tranh vẽ, tác phẩm hội họa.
- Họa sĩ nổi tiếng với những bức họa phong cảnh. (Họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tranh cổ: bức tranh được vẽ từ thời xưa.
- Bích họa cổ: tranh vẽ trên tường từ thời cổ đại.
- Cổ vật hội họa: tác phẩm hội họa cổ được coi là cổ vật.
Thành ngữ liên quan
- Cổ họa truyền thần: bức họa cổ có khả năng khắc họa chân thực nhân vật hoặc cảnh vật.
- Bức cổ họa truyền thần này vẽ chân dung một vị vua thời Lê. (Bức tranh cổ khắc họa chân thực này vẽ chân dung một vị vua thời Lê.)